Bảng giá dịch vụ nha khoa tại Nha khoa Shark năm 2026

BẢNG GIÁ NHA KHOA

Với cơ sở vật chất hiện đại, tân tiến, luôn cập nhật các công nghệ y khoa từ thế giới, và sở hữu đội ngũ bác sĩ là các chuyên gia có tiếng trong ngành, Nha Khoa Shark cam kết mang đến cho tất cả khách hàng sự an tâm và hài lòng mỗi khi sử dụng dịch vụ.
Dưới đây là bảng giá chi tiết về dịch vụ năm 2026 bạn đọc tham khảo:

BẢNG GIÁ BỌC RĂNG SỨ

Răng sứ thẩm mỹ

Bọc răng sứ Venus 2.800.000 VND
Inlay - onlay sứ Venus 3.000.000 VND
Bọc răng sứ Zirconia 3.500.000 VND
Inlay - onlay sứ Zirconia 3.500.000 VND
Bọc răng sứ Cercon HT 4.800.000 VND
Bọc răng sứ HT Smile 5.500.000 VND
Bọc răng sứ Shark Pearl 6.000.000 VND
Mặt dán veneer Emax Press 6.200.000 VND
Bọc răng sứ Lava Plus 7.200.000 VND
Bọc răng sứ Lava Esthetic 7.500.000 VND
Bọc răng sứ Shark Diamond 8.000.000 VND
Endo crown - mão sứ Emax 8.000.000 VND
Mặt dán veneer Shark Max 8.000.000 VND
Mặt dán veneer Lisi Press 9.000.000 VND
Bọc răng sứ Orodent Bleach 10.000.000 VND
Bọc răng sứ Orodent Bleach Innovation 15.000.000 VND

BẢNG GIÁ TRỒNG RĂNG IMPLANT

Cấy ghép Implant

Phục hình implant đơn lẻ sứ Zirconia 5.000.000 VND
Phục hình implant đơn lẻ sứ Cercon HT 6.000.000 VND
Impant đơn lẻ Biotem 7.500.000 VND
Implant đơn lẻ Dentium Hàn Quốc 11.000.000 VND
Implant đơn lẻ Dentium Mỹ 15.000.000 VND
Implant đơn lẻ Bio-3 22.000.000 VND
Implant đơn lẻ Straumann SLA 32.000.000 VND
Implant đơn lẻ Straumann SLA Active 37.000.000 VND
Implant toàn hàm AO4 Biotem 42.000.000 VND
Phục hình AO4 - Titanium đúc - răng nhựa Mỹ 45.000.000 VND
Phục hình AO4 - Hybride Titanium/CR-CO - sứ Zirconia 60.000.000 VND
Implant toàn hàm AO4 Dentium Hàn Quốc 65.000.000 VND
Phục hình AO5 - Hybride Titanium/CR-CO - sứ Zirconia 70.000.000 VND
Phục hình AO6 - Titanium đúc - răng nhựa Mỹ 70.000.000 VND
Implant toàn hàm AO4 Dentium Mỹ 80.000.000 VND
Phục hình AO6 - Hybride Titanium/CR-CO - sứ Zirconia 80.000.000 VND
Implant toàn hàm AO6 Dentium Hàn Quốc 90.000.000 VND
Implant toàn hàm AO5 Dentium Mỹ 95.000.000 VND
Implant toàn hàm AO6 Dentium Mỹ 110.000.000 VND
Implant toàn hàm AO5 Bio-3 120.000.000 VND
Implant toàn hàm AO6 Bio-3 140.000.000 VND
Implant toàn hàm AO6 Kontact 140.000.000 VND
Implant toàn hàm AO4 150.000.000 VND
Implant toàn hàm AO4 Straumann SLA 160.000.000 VND
Implant toàn hàm AO4 Straumann SLA Active 180.000.000 VND
Implant toàn hàm AO6 Straumann SLA 180.000.000 VND
Implant toàn hàm AO6 Straumann SLA Active 220.000.000 VND

BẢNG GIÁ HÀM THÁO LẮP

Hàm giả tháo lắp

Răng nhựa Nhật 250.000 VND
Răng tạm implant 600.000 VND
Lưới Việt Nam tháo lắp 650.000 VND
Răng nhựa Vita Đức 650.000 VND
Nền hàm tháo lắp 720.000 VND
Đệm hàm cứng bán hàm 750.000 VND
Răng nhựa Hàn 800.000 VND
Lưới Titan tháo lắp 1.200.000 VND
Ron mắc cài bi tháo lắp 1.200.000 VND
Khung kim loại tháo lắp 1.250.000 VND
Đệm hàm cứng toàn hàm 1.500.000 VND
Đệm hàm mềm toàn hàm 1.500.000 VND
Nền nhựa cứng bán hàm 1.500.000 VND
Nền nhựa cứng bán hàm 1.500.000 VND
Lưới hàm khung tháo lắp 1.700.000 VND
Lưới vàng tháo lắp 2.000.000 VND
Khung liên kết tháo lắp 2.200.000 VND
Khung Titan tháo lắp 2.200.000 VND
Đệm hàm mềm bán hàm 2.500.000 VND

BẢNG GIÁ CẤY GHÉP XƯƠNG

Ghép xương

Ghép xương nhân tạo 3.200.000 VND
Màng xương nhân tạo size 1 - 10 x 20 3.500.000 VND
Nâng xoang kín 3.500.000 VND
Nâng xoang hở 7.000.000 VND
Màng xương nhân tạo size 2 - 20 x 30 7.500.000 VND

BẢNG GIÁ TỔNG QUÁT

Điều trị nướu

Cắt lợi trùm 650.000 VND
Cắt chóp răng 1 chân 1.500.000 VND
Điều trị viêm nha chu 1.500.000 VND
Điều trị viêm nướu 1.500.000 VND
Cắt chóp răng 2 chân 2.500.000 VND
Cắt chóp răng 3 chân 3.500.000 VND

Điều trị tủy

Điều trị tủy răng 1 chân 1.200.000 VND
Điều trị tủy răng 2 chân 3.500.000 VND
Điều trị tủy răng nhiều chân 4.000.000 VND

Đính đá

Đính đá thẩm mỹ 500.000 VND

Khám răng

X Quang Cephalo 250.000 VND
X Quang Panorama 250.000 VND
Khám tổng quát 300.000 VND
X Quang CT Conebeam 400.000 VND
Khay chống nghiếng 2.500.000 VND

Làm trắng răng

Tái khoáng men răng 350.000 VND
Khay tẩy trắng răng 750.000 VND
Tẩy trắng răng Laser Light 1.500.000 VND

Lấy vôi răng

Đánh bóng răng 50.000 VND
Cạo vôi răng độ 1 100.000 VND
Cạo vôi răng độ 2 350.000 VND
Cạo vôi răng độ 3 450.000 VND

Nhổ răng khôn

Cắt chỉ 100.000 VND
Nhổ răng 8 Hàm Trên độ 1 900.000 VND
Nhổ răng 8 Hàm Dưới độ 1 1.350.000 VND
Nhổ răng 8 Hàm Trên độ 2 1.500.000 VND
Nhổ răng 8 Hàm Dưới độ 2 2.000.000 VND
Nhổ răng 8 Hàm Dưới độ 3 3.000.000 VND
Nhổ răng 8 Hàm Trên độ 3 3.000.000 VND
Nhổ răng ngầm 4.500.000 VND
Nhổ răng 8 Hàm Trên độ 4 5.000.000 VND

Trám răng

Trám răng composite Hàn Quốc 250.000 VND
Trám răng composite Đức 350.000 VND
Trám răng composite Mỹ 450.000 VND
Trám răng thẩm mỹ 700.000 VND
Tư vấn ngay
Đặt lịch hẹn
1800 2069
Dental Tourism Process

X

ĐẶT LỊCH HẸN

Để được phục vụ tốt nhất

ĐẶT LỊCH HẸN

X

CHỌN THỜI GIAN

Hôm nay, ngày

  • 8:00
  • 8:30
  • 9:00
  • 9:30
  • 10:00
  • 10:30
  • 11:00
  • 11:30
  • 12:00
  • 12:30
  • 13:00
  • 13:30
  • 14:00
  • 14:30
  • 15:00
  • 15:30
  • 16:00
  • 16:30
  • 17:00
  • 17:30
  • 18:00
  • 18:30
  • 19:00
  • 19:30

FORM ĐẶT LỊCH HẸN

Đặt lịch hẹn

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN,
THĂM KHÁM MIỄN PHÍ

image form home
Đăng ký tư vấn

X