Hai người cùng bọc sáu răng cửa có thể nhận hai báo giá chênh nhau hơn 70 triệu đồng, nên câu hỏi bọc răng sứ giá bao nhiêu chỉ có câu trả lời đúng khi biết bạn bọc mấy răng, ở vị trí nào và chọn dòng sứ gì. Tại Nha khoa Shark, sáu mão Venus có tổng tiền mão là 16.800.000 đồng, còn sáu mão Orodent Bleach Innovation lên tới 90.000.000 đồng. Hãy cùng Kiến thức làm răng sứ tìm hiểu kỹ hơn về chi phí làm răng sứ hiện nay trong bài viết sau đây.
Bọc răng sứ giá bao nhiêu tiền?
Theo bảng giá Nha khoa Shark, bọc răng sứ có giá từ 2.800.000 – 15.000.000 đồng/răng tùy dòng vật liệu. Đây là đơn giá mão sứ, còn chi phí thăm khám, chụp phim hoặc điều trị bệnh lý đi kèm cần được xác định riêng theo chỉ định và chính sách tại thời điểm điều trị.
Bảng dưới đây là đơn giá phục hình sứ niêm yết, xếp theo ba tầm giá để bạn dễ khoanh vùng ngân sách trước khi đi vào từng nhóm vật liệu.
| Tầm giá | Dòng sứ | Giá (đồng/răng) |
| Dưới 5 triệu | Venus | 2.800.000 |
| Dưới 5 triệu | Zirconia | 3.500.000 |
| Dưới 5 triệu | Cercon HT | 4.800.000 |
| 5 – 8 triệu | HT Smile | 5.500.000 |
| 5 – 8 triệu | Shark Pearl | 6.000.000 |
| 5 – 8 triệu | Lava Plus | 7.200.000 |
| 5 – 8 triệu | Lava Esthetic | 7.500.000 |
| 5 – 8 triệu | Shark Diamond | 8.000.000 |
| Trên 8 triệu | Orodent Bleach | 10.000.000 |
| Trên 8 triệu | Orodent Bleach Innovation | 15.000.000 |
Hai dòng cao cấp trong bảng đều có bài phân tích riêng về cấu tạo và chỉ định, gồm răng sứ Diamond giá 8 triệu đồng và bọc răng sứ Orodent từ 10 triệu đồng mỗi răng.
Phục hình bảo tồn khác: Các phục hình dưới đây không phải mão bọc toàn bộ thân răng, mà chỉ che phủ một phần răng, nên được niêm yết riêng để bạn không nhầm với giá bọc sứ.
| Phục hình bảo tồn | Giá (đồng/răng) |
| Inlay, onlay sứ Venus | 3.000.000 |
| Inlay, onlay sứ Zirconia | 3.500.000 |
| Endocrown, mão sứ Emax | 8.000.000 |

Giá bọc sứ bao gồm những gì?
Giá bọc răng sứ trong bảng là đơn giá phục hình, tức tiền của một mão sứ đã được chế tác và gắn lên răng, còn các bước khám, chụp phim và điều trị bệnh lý trước khi bọc được tính riêng khi có chỉ định. Các hạng mục thăm khám, chụp phim và điều trị bệnh lý đi kèm áp dụng theo chỉ định và chính sách tại thời điểm điều trị.
| Hạng mục có thể phát sinh | Giá niêm yết (đồng) |
| Khám tổng quát | 300.000 |
| Phim X-quang Panorama | 250.000 |
| Phim CT Cone Beam | 400.000 |
| Điều trị tủy | 1.200.000 – 4.000.000 |
| Điều trị viêm nướu, viêm nha chu | 1.500.000 |
Ví dụ, 6 răng cửa bọc Cercon HT có tổng 6 × 4.800.000 + 300.000 + 250.000 = 29.350.000 đồng nếu các răng không cần chữa tủy hay điều trị nướu. Riêng người bị viêm nha chu muốn bọc sứ cần được điều trị nướu ổn định trước, nên dự toán sẽ cộng thêm khoản điều trị này.

Yếu tố ảnh hưởng đến chi phí bọc răng sứ
Chi phí bọc răng sứ của hai người có thể khác nhau hàng chục triệu đồng, chủ yếu do năm yếu tố dưới đây, và biết trước chúng giúp bạn đọc báo giá chính xác hơn.
- Dòng sứ được chọn: Giá bọc răng sứ phụ thuộc trước hết vào vật liệu, khi mão rẻ nhất trong bảng là Venus còn mão đắt nhất là Orodent Bleach Innovation, cách nhau hơn 12 triệu đồng mỗi răng.
- Số răng cần bọc: Tổng tiền nhân theo số mão, nên bác sĩ nên phân biệt răng thật sự cần bọc với răng chỉ cần trám hoặc tẩy trắng.
- Vị trí răng: Bọc sứ răng cửa cần độ trong tự nhiên nên thường chọn dòng thẩm mỹ cao hơn, còn bọc sứ cho răng hàm ưu tiên sứ chịu lực nhai lớn.
- Tình trạng răng và nướu: Răng cần chữa tủy hoặc nướu đang viêm làm tổng chi phí tăng thêm từ 1,2 đến vài triệu đồng mỗi răng.
- Thiết kế và độ mài: Ca cần mão mỏng để giữ nhiều mô răng, hoặc cần chỉnh khớp cắn kỹ, có thể phải chọn dòng vật liệu và cách chế tác khác với ca thông thường.

So sánh mức giá làm răng sứ theo nhóm vật liệu
Chi phí bọc răng sứ theo nhóm vật liệu tại Nha khoa Shark chủ yếu nằm ở răng toàn sứ, trong khi răng sứ kim loại hiện không được niêm yết thành dòng riêng trong bảng giá.
Răng sứ kim loại
Răng sứ kim loại gồm một khung hợp kim bên trong, thường là niken-crom, coban-crom hoặc titan, phủ sứ bên ngoài, và đây là nhóm có giá thấp nhất trên thị trường. Nhiều báo giá dạng răng sứ 2 triệu được quảng cáo thuộc nhóm này.
Điểm yếu thường được nhắc tới là màu kém trong hơn toàn sứ và viền tối có thể lộ ra ở cổ răng khi nướu co lại theo thời gian. Bảng giá hiện hành của Nha khoa Shark không tách riêng dòng sườn kim loại, nên nếu muốn dùng nhóm này để giảm chi phí, bạn hãy hỏi bác sĩ trực tiếp về lựa chọn và giá tương ứng.

Răng toàn sứ
Răng toàn sứ gồm nhiều nhóm vật liệu với độ bền, độ trong và chỉ định khác nhau, như zirconia thiên về độ bền hay lithium disilicate thiên về độ trong. Tuổi thọ phục hình phụ thuộc vật liệu, thiết kế, khớp cắn, vệ sinh và tái khám, nên không nên dùng một con số hoặc cam kết vĩnh viễn cho mọi dòng sứ.
| Nhóm vật liệu | Đặc điểm chính | Chi phí |
| Sứ kim loại | Khung hợp kim, giá thấp, màu kém trong, có thể lộ viền tối | Không niêm yết riêng |
| Toàn sứ nền zirconia | Độ bền cao, phù hợp nhiều vị trí kể cả răng hàm | 3.500.000 – 15.000.000 tùy dòng |
| Toàn sứ lithium disilicate | Độ trong cao, thường dùng cho vùng thẩm mỹ, mão mỏng | Theo dòng cụ thể, hỏi bác sĩ |
Khi nào nên bọc sứ và khi nào nên cân nhắc phương án bảo tồn hơn?
Nên bọc sứ khi thân răng đã mất nhiều mô, như răng vỡ lớn, răng đã chữa tủy yếu đi hoặc răng xỉn màu nặng mà các cách nhẹ hơn không cải thiện được. Ngược lại, khi răng còn chắc và chỉ cần sửa màu hay hình dáng nhẹ, các phương án giữ lại nhiều mô răng hơn thường nên được cân nhắc trước.
- Trám hoặc inlay, onlay: Phù hợp khi răng chỉ mất một phần mô, không cần mài quanh toàn bộ thân răng.
- Dán sứ veneer: Chỉ phủ mặt ngoài, mài ít hơn, hợp với răng còn chắc cần chỉnh màu, dáng nhẹ.
- Tẩy trắng: Dùng khi vấn đề chỉ là màu răng và men răng còn tốt.
- Mão sứ mỏng: Khi vẫn cần bọc, một số dòng như răng sứ Lisi được bác sĩ cân nhắc để hạn chế lượng mô răng phải mài.
Muốn biết làm răng sứ giá bao nhiêu cho trường hợp của mình, bạn cần đếm đúng số răng thật sự phải bọc, vì nhiều ca chỉ cần bọc vài răng hỏng còn các răng khác có thể trám, dán sứ hoặc tẩy trắng.
Rủi ro khi lựa chọn bọc sứ chỉ dựa trên giá
Rủi ro tăng khi chỉ định không phù hợp, mài răng quá mức, vật liệu không rõ nguồn gốc hoặc mão sứ không khít, và mức giá thấp tự thân không phải bằng chứng dịch vụ kém chất lượng. Vì vậy, khi so bọc răng sứ giá bao nhiêu giữa các nơi, câu nên hỏi không chỉ là bọc răng sứ hết bao nhiêu tiền mà là giá đó đã gồm những bước kiểm tra nào.
Mỗi nhóm rủi ro dưới đây có biểu hiện riêng, và một dấu hiệu đơn lẻ như ê buốt vài ngày không đủ để kết luận mão sứ bị làm sai. Triệu chứng giảm dần theo thời gian là diễn tiến thường gặp, còn tăng dần hoặc kéo dài nhiều tuần là lúc cần quay lại khám.
Ê buốt răng kéo dài
Sau khi mài, phần ngà răng lộ ra tạm thời nên cảm giác ê khi uống nước lạnh trong những ngày đầu khá thường gặp và thường nhẹ dần. Khi mão gắn không khít hoặc răng bị mài quá sâu, cảm giác ê có thể không giảm mà kéo dài, và nếu chuyển thành đau tự phát, bạn nên quay lại để bác sĩ kiểm tra độ khít của mão và tình trạng tủy.
Viêm nướu và hôi miệng quanh mão
Viền mão không khít tạo chỗ cho mảng bám đọng lại, lâu dần gây viêm nướu, chảy máu và hôi miệng quanh chiếc răng đã bọc.
Mẻ, vỡ mão sứ
Khi vật liệu không rõ nguồn gốc hoặc mão được làm quá mỏng so với lực nhai, nguy cơ mẻ và vỡ khó kiểm soát hơn. Bác sĩ thường chọn sứ theo vị trí răng, mức thẩm mỹ mong muốn, lực nhai và thói quen nghiến răng, thay vì mặc định loại đắt nhất là loại phù hợp.
Viêm tủy dưới mão sứ
Mài quá sâu, sinh nhiệt khi mài hoặc viền mão hở để vi khuẩn lọt vào đều có thể làm tăng nguy cơ viêm tủy, và nếu không điều trị kịp có thể dẫn tới mất răng. Đau nhói tự phát, đau về đêm, đau khi gõ vào răng hoặc sưng nướu quanh chân răng là dấu hiệu cần chụp phim và điều trị sớm.
Câu hỏi thường gặp
Bọc răng sứ có đau không?
Gây tê giúp giảm đau trong giai đoạn sửa soạn răng, nên trong lúc mài bạn thường không thấy đau mà chỉ cảm nhận rung và áp lực. Mức khó chịu sau điều trị khác nhau giữa từng người và tình trạng răng, thường là ê hoặc mỏi hàm vài ngày rồi giảm dần, còn đau tăng lên thay vì giảm là lý do để báo bác sĩ kiểm tra khớp cắn hay tủy.
Thời gian bọc răng sứ mất bao lâu?
Một ca bọc sứ đơn giản thường cần ít nhất hai lần hẹn, lần đầu để khám, mài và lấy dấu, lần sau để thử và gắn mão, cách nhau vài ngày tùy thời gian chế tác tại labo. Khi răng cần chữa tủy, điều trị nướu hoặc bọc nhiều răng cùng lúc, tổng thời gian sẽ dài hơn và bác sĩ báo lịch cụ thể sau buổi khám đầu.
Bọc răng sứ bị hở có sao không?
Mão sứ bị hở cần được kiểm tra sớm vì khe hở là nơi vi khuẩn gây sâu phần răng thật bên dưới mà bạn không nhìn thấy. Nếu thấy gờ cộm, thức ăn mắc thường xuyên, ê buốt ở cổ răng hoặc mùi hôi quanh một chiếc răng, bạn nên quay lại để bác sĩ đánh giá và làm lại mão khi cần.
Răng bọc sứ dùng được bao lâu?
Không có con số cố định cho mọi dòng sứ, vì tuổi thọ của mão phụ thuộc vào vật liệu, độ khít, lực nhai, thói quen nghiến răng và cách bạn vệ sinh vùng viền mão. Tái khám định kỳ giúp phát hiện sớm hở viền, mẻ sứ hay viêm nướu quanh mão để xử lý trước khi răng thật bên dưới bị ảnh hưởng.
Bọc răng sứ xong có ăn uống bình thường được không?
Sau khi gắn mão cố định, bạn có thể ăn nhai gần như bình thường, chỉ nên tránh cắn đồ quá cứng như đá lạnh, xương, vỏ cua hay dùng răng mở nắp chai. Trong thời gian đeo mão tạm, nên ăn mềm và tránh kẹo dẻo vì mão tạm dễ bong.
Tại sao nên bọc răng sứ tại Nha khoa Shark?
Nha khoa Shark công khai đơn giá từng dòng sứ cùng các khoản khám, chụp phim, điều trị đi kèm, đủ để bạn tự ước tính tổng chi phí trước khi đến. Mỗi mão sứ chính hãng đi kèm thẻ bảo hành để bạn tra cứu nguồn gốc vật liệu từ nhà sản xuất.

Mỗi mão sứ tại Nha khoa Shark có giá 2,8 đến 15 triệu đồng, và câu trả lời cho bọc răng sứ giá bao nhiêu trong trường hợp của bạn là con số đó nhân với số răng thật sự cần bọc, cộng thêm những điều trị phải làm trước.
Bạn có thể gọi hotline 1800 2069 để bác sĩ xác định răng nào cần bọc, răng nào chỉ cần trám và đưa dự toán theo từng dòng sứ, đồng thời đề nghị xem thẻ bảo hành cùng bảng kê từng khoản ở bất kỳ địa chỉ bọc răng sứ chính hãng uy tín nào bạn đang cân nhắc.






