Kích thước trụ Implant là yếu tố kỹ thuật then chốt, quyết định trực tiếp đến sự tích hợp xương, khả năng chịu lực nhai và độ bền vững trọn đời của răng giả. Việc xác định sai kích thước không chỉ dẫn đến đào thải trụ mà còn có nguy cơ tổn thương các cấu trúc giải phẫu quan trọng. Kiến thức trồng răng sẽ cùng bạn tìm hiểu kỹ hơn về các thông số kỹ thuật của Implant và quy trình lựa chọn chuẩn y khoa.
Tìm hiểu về kích thước trụ implant
Trong phục hình nha khoa hiện đại, các nhà sản xuất cung cấp đa dạng các size trụ implant để phù hợp với đặc điểm xương hàm khác nhau của từng người. Một trụ Implant tiêu chuẩn được cấu thành từ hợp chất Titanium hoặc Zirconia, với thiết kế hình trụ hoặc hình côn có ren xoắn.

Về cơ bản, kích thước của một trụ Implant được xác định bởi hai thông số chính: Đường kính (Diameter) và Chiều dài (Length).
Phân loại theo đường kính trụ Implant
Đường kính được đo tại phần cổ hoặc thân của trụ, quyết định diện tích tiếp xúc với xương và độ bền cơ học.
- Implant đường kính nhỏ (Mini Implant – dưới 3.0mm): Thường được sử dụng trong các trường hợp khoảng mất răng rất hẹp, xương mỏng hoặc dùng để nâng đỡ hàm giả tháo lắp tạm thời.
- Implant đường kính tiêu chuẩn (3.5mm – 4.2mm): Đây là kích thước của implant phổ biến nhất, thường được chỉ định cho các răng cửa hàm trên, răng nanh và răng cối nhỏ.
- Implant đường kính lớn (4.5mm – 6.0mm): Được thiết kế chuyên biệt cho vùng răng cối lớn – nơi cần diện tích tiếp xúc lớn để chịu được lực nhai mạnh.

Phân loại theo chiều dài trụ Implant
Chiều dài trụ ảnh hưởng đến độ ổn định ban đầu và mức độ bám giữ trong xương hàm.
- Implant ngắn (6mm – 8mm): Giải pháp tối ưu cho những vùng xương hàm bị tiêu nhiều theo chiều đứng, sát dây thần kinh hoặc xoang hàm mà bệnh nhân không muốn hoặc không thể thực hiện ghép xương phức tạp.
- Implant tiêu chuẩn (8mm – 12mm): Chiều dài lý tưởng nhất để đảm bảo tỷ lệ thân – chân răng cân đối, thường dùng khi xương hàm có đủ thể tích.
- Implant dài (trên 13mm): Sử dụng trong các trường hợp đặc biệt cần cắm sâu để đạt độ ổn định như cấy ghép xương gò má hoặc vùng xương xốp.

Bảng tổng hợp kích thước trụ Implant phổ biến:
| Phân loại | Đường kính (mm) | Chiều dài (mm) | Vị trí chỉ định phổ biến |
| Mini Implant | 2.4 – 3.3 | 10 – 15 | Răng cửa dưới, khoảng hẹp, hàm tháo lắp |
| Implant Tiêu chuẩn | 3.5 – 4.2 | 8 – 12 | Răng nanh, răng cối nhỏ |
| Implant Lớn | 4.5 – 6.0 | 8 – 12 | Răng cối lớn (Răng hàm) |
| Implant Ngắn | 4.0 – 6.0 | 4 – 7 | Vùng xương hàm bị tiêu nghiêm trọng |
Tiêu chí ảnh hưởng đến kích thước implant
Việc lựa chọn kích thước trụ implant không dựa trên cảm tính mà phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc sinh học và giải phẫu. Dưới đây là các yếu tố kỹ thuật mà bạn bắt buộc phải xem xét trước khi đưa ra quyết định cấy ghép:
Chất lượng và mật độ xương hàm
Mật độ xương quyết định khả năng bám giữ của trụ vì thế bạn nên được thăm khám kỹ lưỡng trước khi thực hiện. Trong nha khoa, xương được chia làm 4 loại:
- Xương D1, D2 (Xương cứng): Thường gặp ở hàm dưới với mật độ xương cao giúp trụ đứng vững chắc, cho phép sử dụng các size trụ implant tiêu chuẩn hoặc đường kính lớn.
- Xương D3, D4 (Xương xốp): Thường gặp ở hàm trên hoặc người lớn tuổi vì xương xốp đòi hỏi kỹ thuật nén xương và ưu tiên chọn trụ có thiết kế ren sâu, kích thước dài hơn để tăng diện tích tích hợp.
Thể tích xương khả dụng
Để cấy ghép an toàn, xung quanh trụ Implant phải có đủ xương bao bọc tối thiểu 1.5mm – 2mm mỗi bên.
- Chiều rộng xương: Nếu xương hẹp dưới 5mm, không thể cắm trụ đường kính lớn 5.0mm vì sẽ gây tiêu xương, lộ ren. Lúc này buộc phải chọn trụ nhỏ hoặc thực hiện ghép xương chiều ngang.
- Chiều cao xương: Quyết định chiều dài implant và phải đảm bảo trụ không xâm lấn vào các cấu trúc giải phẫu nguy hiểm.

Khoảng cách giải phẫu an toàn
Đây là yếu tố “sống còn” trong cấy ghép Implant:
- Hàm dưới: Đỉnh trụ Implant phải cách ống thần kinh răng dưới ít nhất 2mm để tránh gây tê môi, dị cảm vĩnh viễn.
- Hàm trên: Đỉnh trụ phải cách đáy xoang hàm tối thiểu 1mm để tránh thủng màng xoang gây viêm nhiễm.
- Khoảng cách giữa các răng: Trụ Implant cần cách chân răng thật bên cạnh tối thiểu 1.5mm và cách trụ Implant khác tối thiểu 3mm để đảm bảo nguồn cấp máu nuôi dưỡng xương.
Lực tải nhai tại vị trí phục hình
- Vùng răng cửa: Chịu lực nhai ít nhưng yêu cầu thẩm mỹ cao vì thế thường chọn trụ đường kính nhỏ từ 3.0 – 3.5mm để tránh làm ánh màu kim loại ra nướu và bảo tồn gai nướu.
- Vùng răng hàm: Chịu lực nhai rất lớn theo phương thẳng đứng nên cần ưu tiên kích thước của implant có đường kính lớn từ 4.5mm trở lên để phân tán lực, tránh gãy cổ implant.
Cách lựa chọn size trụ implant phù hợp nhất
Để xác định chính xác kích thước trụ implant cần thiết cho một ca điều trị thành công, quy trình y khoa cần được thực hiện qua các bước chuyên sâu với sự hỗ trợ của công nghệ hiện đại.
Bước 1: Chẩn đoán hình ảnh qua CT ConeBeam 3D
Chụp X-quang 2D thông thường không thể cung cấp dữ liệu chính xác về chiều rộng xương cho bác sĩ sẽ chỉ định bắt buộc phải sử dụng phim CT ConeBeam 3D để:
- Đo đạc chính xác chiều cao, chiều rộng xương hàm từng milimet.
- Xác định mật độ xương đặc hay xốp.
- Định vị đường đi của dây thần kinh và vị trí xoang hàm.
Dựa trên dữ liệu 3D, bác sĩ sẽ giả lập vị trí cấy ghép trên phần mềm để chọn ra size trụ implant tối ưu nhất trước khi phẫu thuật.
Bước 2: Đánh giá khoảng phục hình
Khoảng cách từ mặt xương đến mặt nhai của răng đối diện cũng ảnh hưởng đến việc chọn kích thước.
- Nếu khoảng phục hình lớn: Cần chọn Implant có đường kính lớn và kết nối chắc chắn để chịu được cánh tay đòn dài.
- Nếu khoảng phục hình hẹp: Buộc phải dùng trụ đường kính nhỏ.

Bước 3: Cá nhân hóa theo kế hoạch điều trị
- Cấy ghép tức thì: Thường yêu cầu trụ Implant có kích thước dài và thiết kế ren xoắn chủ động để đạt độ ổn định sơ khởi cao trên 35 Ncm.
- Phục hình toàn hàm: Các trụ phía sau thường được đặt nghiêng và có kích thước dài hơn lên đến 16-18mm để tận dụng phần xương tốt và tránh xoang hàm hoặc thần kinh.
Không có một loại trụ nào là tốt nhất cho tất cả mọi người, chỉ có trụ Implant phù hợp nhất với tình trạng xương và mô mềm của từng cá nhân. Việc cố gắng cấy một trụ Implant quá lớn vào vùng xương hẹp sẽ gây tiêu xương, tụt nướu. Ngược lại, dùng trụ quá nhỏ cho vùng răng hàm sẽ dẫn đến gãy trụ do quá tải lực.
Do đó, bạn cần tìm đến các cơ sở nha khoa trang bị đầy đủ máy chụp CT 3D và hệ thống phân tích Implant chuyên dụng như Nha khoa Shark. Tại đây, bác sĩ sẽ tư vấn phác đồ điều trị và lựa chọn kích thước trụ implant chính xác, đảm bảo chức năng ăn nhai bền vững và thẩm mỹ tối ưu.






