Khớp cắn được xem là lý tưởng khi các răng của hai hàm tiếp xúc hài hòa, ổn định và lực nhai được phân bố đồng đều. Tuy nhiên, thực tế lâm sàng cho thấy tỷ lệ người sở hữu khớp cắn chuẩn tuyệt đối là không cao. Đa số mọi người đều gặp phải một số vấn đề về sai lệch ở các mức độ khác nhau. Việc hiểu rõ các loại khớp cắn không chỉ giúp nhận biết tình trạng sức khỏe răng miệng hiện tại mà còn là cơ sở để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Dưới đây là thông tin chi tiết về đặc điểm, phân loại và các phương pháp khắc phục sai lệch khớp cắn hiệu quả.
Khớp cắn là gì?
Một khớp cắn được đánh giá là chuẩn cần hội tụ đủ các yếu tố sau:
- Sự tiếp xúc ổn định: Các răng ở hai hàm chạm nhau một cách khít sát, không có điểm cản trở.
- Tương quan hàm: Hàm trên phủ nhẹ ra ngoài hàm dưới một cách cân đối.
- Thẩm mỹ: Tạo nên sự hài hòa cho khuôn mặt, nụ cười đẹp.
- Chức năng: Đảm bảo khả năng ăn nhai tốt, phát âm chuẩn và khớp thái dương hàm hoạt động trơn tru, không đau mỏi.

Phân loại khớp cắn theo Angle
Hệ thống phân loại của Edward Angle (ra đời năm 1899) được xem là “bảng cửu chương” trong chỉnh nha hiện đại để xác định các loại khớp cắn. Phương pháp này dựa trên mối tương quan giữa răng cối lớn thứ nhất (răng số 6) của hàm trên và hàm dưới.
Khớp cắn bình thường
Đây là trạng thái lý tưởng nhất của hàm răng. Theo Angle, khớp cắn bình thường là khi núm ngoài gần của răng cối lớn thứ nhất hàm trên khớp đúng vào rãnh giữa ngoài của răng cối lớn thứ nhất hàm dưới. Đặc điểm nhận biết:
- Răng sắp xếp đều đặn, liên tục trên cung hàm.
- Đường giữa hai hàm trùng nhau và trùng với đường giữa khuôn mặt.
- Khuôn mặt cân đối, thẩm mỹ cao.

Sai khớp cắn Hạng I (Angle Class I)
Ở nhóm này, tương quan giữa các răng hàm vẫn đạt chuẩn như khớp cắn bình thường, nhưng sai lệch xuất hiện ở nhóm răng trước hoặc trên toàn bộ cung hàm. Đặc điểm nhận biết:
- Răng cối lớn số 6 vẫn nằm đúng vị trí chuẩn.
- Các răng khác có thể bị chen chúc, xoay trục, mọc lệch lạc hoặc thưa kẽ.
- Khuôn mặt thường không bị biến đổi nhiều, nhưng nụ cười kém thẩm mỹ và chức năng nhai bị giảm sút do răng không đều.

Sai khớp cắn Hạng II (Angle Class II – Hô)
Đây là tình trạng răng hàm trên nằm quá xa về phía trước so với răng hàm dưới. Đặc điểm nhận biết:
- Răng cối lớn hàm trên nằm về phía trước so với răng cối hàm dưới.
- Nhóm răng cửa hàm trên thường bị chìa ra ngoài (hô) quá mức.
- Cằm có xu hướng lùi về sau, tạo cảm giác “hô” khi nhìn nghiêng.
- Gây khó khăn trong việc khép kín môi và tăng nguy cơ chấn thương răng cửa trên.

Sai khớp cắn Hạng III (Angle Class III – Móm)
Ngược lại với Hạng II, đây là tình trạng răng hàm dưới nằm quá xa về phía trước so với răng hàm trên. Đặc điểm nhận biết:
- Răng cối lớn hàm trên nằm lùi về phía sau so với răng cối hàm dưới.
- Răng cửa hàm dưới phủ ngoài răng cửa hàm trên.
- Khuôn mặt thường có dạng “lưỡi cày”, cằm đưa ra trước, gây mất thẩm mỹ nghiêm trọng và ảnh hưởng lớn đến chức năng nhai.

Các loại khớp cắn trong chỉnh nha thường gặp
Ngoài phân loại theo Angle, trên lâm sàng, bác sĩ thường gọi tên các loại khớp cắn trong chỉnh nha dựa trên biểu hiện cụ thể của nhóm răng cửa và tương quan xương để bệnh nhân dễ hình dung.
Khớp cắn chuẩn
Như đã đề cập, đây là tiêu chuẩn vàng trong điều trị.
- Đặc điểm: Răng cửa trên trùm lên răng cửa dưới khoảng 1-2mm và các răng tiếp xúc đa điểm, lực nhai dàn đều.
- Thẩm mỹ: Gương mặt cân đối, tỷ lệ chuẩn.

Khớp cắn ngược
Khớp cắn ngược thường liên quan đến sai khớp cắn Hạng III, có thể do răng, do xương hoặc cả hai.
- Dấu hiệu: Khi cắn chặt, nhóm răng cửa hàm dưới nằm bên ngoài nhóm răng cửa hàm trên.
- Hậu quả: Gương mặt gãy, móm, khó khăn khi cắn xé thức ăn, phát âm không chuẩn và dễ gây mòn men răng cửa hàm trên.

Khớp cắn đối đầu
Khớp cắn đối đầu là tình trạng rìa cắn của răng cửa trên chạm trực tiếp vào rìa cắn của răng cửa dưới, thay vì phủ lên nhau.
- Dấu hiệu: Hai hàm chạm nhau ở tư thế đối đầu, mặt nhai các răng hàm có thể không chạm khít.
- Hậu quả: Gây mòn răng nhanh chóng, mẻ răng, ê buốt và làm giảm hiệu suất nhai.

Khớp cắn sâu
Khớp cắn sâu là một biến thể theo chiều đứng, khi răng cửa trên che phủ quá nhiều răng cửa dưới.
- Dấu hiệu: Khi cắn lại, răng cửa trên che khuất hơn 3mm răng cửa dưới. Nặng hơn, rìa cắn răng dưới có thể chạm vào nướu mặt trong răng trên.
- Hậu quả: Gây cười hở lợi, tổn thương nướu, mòn mặt trong răng cửa trên và gây mỏi khớp thái dương hàm.

Khớp cắn chéo
Khớp cắn chéo là sự sai lệch khớp cắn theo chiều ngang, phá vỡ sự đối xứng của cung hàm.
- Dấu hiệu: Một hoặc một nhóm răng hàm trên nằm lọt vào phía trong so với răng hàm dưới đáng lẽ phải phủ ra ngoài và có thể xảy ra ở vùng răng cửa hoặc răng hàm.
- Hậu quả: Gây lệch mặt, méo miệng, lệch đường giữa và rối loạn chức năng khớp thái dương hàm nếu không điều trị sớm.

Khớp cắn hở
Tình trạng các răng không chạm nhau khi hai hàm khép lại.
- Dấu hiệu: Có khoảng hở rõ rệt giữa hai hàm và lưỡi có thể bị đẩy ra ngoài qua khoảng hở này.
- Nguyên nhân: Thường do thói quen xấu như mút tay, đẩy lưỡi hoặc cấu trúc xương.
- Hậu quả: Không thể cắn đứt thức ăn bằng răng cửa, nói ngọng, mất thẩm mỹ nghiêm trọng.

Khớp cắn xuôi
Thường được gọi dân dã là răng hô hay vẩu.
- Dấu hiệu: Răng cửa hàm trên chìa ra trước quá mức, khoảng cách theo chiều trước sau giữa răng cửa trên và dưới lớn.
- Hậu quả: Môi không khép kín, khô miệng, dễ chấn thương răng khi va đập và ảnh hưởng tâm lý người bệnh.

Các phương pháp điều trị khớp cắn sai lệch hiệu quả
Việc xác định chính xác các loại khớp cắn là bước đầu tiên để bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị. Tùy thuộc vào nguyên nhân do răng hay do xương và độ tuổi, các phương pháp sau đây thường được áp dụng:
Chỉnh nha
Đây là giải pháp phổ biến nhất cho hầu hết các loại khớp cắn trong chỉnh nha. Bác sĩ sử dụng khí cụ để tác động lực sinh học, di chuyển răng về vị trí chuẩn.
- Niềng răng mắc cài: Hiệu quả cao với các ca khó, phức tạp và có kiểm soát lực tốt.
- Niềng răng trong suốt: Thẩm mỹ cao, tháo lắp dễ dàng, phù hợp với các sai lệch từ nhẹ đến trung bình hoặc một số ca khó nếu tuân thủ tốt.

Sử dụng khí cụ chức năng
Thường áp dụng cho trẻ em trong giai đoạn “vàng” từ 6-12 tuổi khi xương hàm đang phát triển.
- Khí cụ nong hàm: Giải quyết tình trạng cung hàm hẹp, khớp cắn chéo.
- Twin Block, Activator, Bionator: Kích thích hoặc kìm hãm sự phát triển của xương hàm để điều trị Hô (Hạng II) hoặc Móm (Hạng III).
- Headgear/Facemask: Các khí cụ ngoài mặt giúp điều chỉnh tương quan xương hàm nghiêm trọng.
Phẫu thuật chỉnh hàm
Được chỉ định cho các trường hợp sai lệch khớp cắn do cấu trúc xương quá nặng mà niềng răng đơn thuần không thể bù trừ được.
- Đối tượng: Người trưởng thành khi xương đã ngừng phát triển.
- Quy trình: Bác sĩ phẫu thuật cắt và dời xương hàm về vị trí đúng, thường kết hợp với niềng răng trước và sau phẫu thuật để đạt khớp cắn lý tưởng.
Các phương pháp hỗ trợ khác
- Bọc răng sứ: Chỉ áp dụng cho các sai lệch khớp cắn rất nhẹ, chủ yếu để cải thiện thẩm mỹ hình thể răng.
- Mài chỉnh khớp cắn: Điều chỉnh điểm chạm sớm để cân bằng lực nhai.
- Vật lý trị liệu: Dành cho bệnh nhân có rối loạn khớp thái dương hàm đi kèm.
- Loại bỏ thói quen xấu: Cần thiết ở trẻ em đang cai mút tay, tập đặt lưỡi đúng vị trí để ngăn ngừa sai lệch tái phát.

Nhận biết sớm và chính xác các loại khớp cắn sai lệch là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe răng miệng lâu dài. Ngay khi phát hiện các dấu hiệu bất thường như răng chen chúc, hô, móm hoặc khó khăn khi ăn nhai, bạn cần thăm khám ngay tại Nha khoa Shark để bác sĩ đưa ra một phác đồ điều trị phù hợp nhất giúp khôi phục chức năng ăn nhai hoàn hảo và mang lại nụ cười tự tin.






